Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓜葛

guā gé

瓜葛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓜葛 trong tiếng Việt

kết nối; liên quan; dính líu

Tra từ liên quan