Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
guā

dưa; quả bầu; bí

Từ vựng
guā

đuôi mũi tên

Từ vựng
guà

cản trở; xúc phạm; hình thành; độc đáo

Từ vựng
guà

biến thể của 掛|挂[gua4]

Từ vựng
guà

ô vuông trên bàn cờ

Từ vựng
guā

guanidine

Từ vựng
guà

biến thể cũ của 褂[gua4]

Từ vựng
guà

áo không lót kiểu Trung Quốc; áo choàng

Từ vựng
guà

lừa dối; quấy rầy

Từ vựng
guā

thổi (của gió)

Từ vựng
guā

ngựa lang

Từ vựng
guā

một loại quạ

Từ vựng
挂碍
guà ài

lo lắng

Cụm từ
刈包
guà bāo

món ăn phổ biến của Đài Loan, giống hamburger, bánh bao hấp nhồi thịt heo, rau chua, bột đậu phộng và ngò rí

Cụm từ
割包
guà bāo

xem 刈包[gua4 bao1]

Cụm từ
寡不敌众
guǎ bù dí zhòng

ít không địch nổi nhiều; bị áp đảo; số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)

Thành ngữ
刮擦
guā cā

làm xước

Cụm từ
挂彩
guà cǎi

trang trí cho dịp lễ hội; bị thương trong chiến đấu

Cụm từ
瓜菜
guā cài

rau quả

Cụm từ
刮蹭
guā cèng

quệt xe vào cái gì đó; va quệt

Cụm từ
刮铲
guā chǎn

cái nạo

Cụm từ
挂车
guà chē

rơ-moóc

Cụm từ
挂齿
guà chǐ

nhắc đến (ví dụ: "đừng nhắc đến")

Cụm từ
卦辞
guà cí

giải quẻ bói

Cụm từ
挂搭
guà dā

biến thể của 掛褡|挂褡[gua4 da1]

Cụm từ
挂褡
guà dā

(của nhà sư) ở tại chùa

Cụm từ
瓜达尔
Guā dá ěr

Gwadar, thành phố cảng thương mại tự do ở tỉnh Baluchistan, Pakistan

Cụm từ
瓜达尔港
Guā dá ěr Gǎng

Cảng Gwadar trên biển Ả Rập ở tỉnh Baluchistan, Pakistan

Cụm từ
瓜代
guā dài

thay đổi nhân sự; ca mới; (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa

Cụm từ
瓜达卡纳尔岛
Guā dá kǎ nà ěr dǎo

Đảo Guadalcanal

Cụm từ