Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓜达拉马瓜達拉馬

Guā dá lā mǎ

瓜达拉马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓜达拉马 trong tiếng Việt

Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)

Tra từ liên quan