Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寡淡

guǎ dàn

寡淡 là gì?

寡淡 [guǎ dàn] có nghĩa là nhạt nhẽo; nhạt nhòa; thờ ơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寡淡 trong tiếng Việt

  1. nhạt nhẽo
  2. nhạt nhòa
  3. thờ ơ

Cách đọc và ghi nhớ 寡淡

寡淡 được đọc là guǎ dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạt nhẽo; nhạt nhòa; thờ ơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan