Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呱呱

guā guā

呱呱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呱呱 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) âm thanh của ếch, vịt, v.v

Tra từ liên quan