讹诈訛詐 é zhà 讹诈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 讹诈 trong tiếng Việt tống tiền bằng giả dối; tống tiền; lừa gạt; lừa đảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan