Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遏制

è zhì

遏制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遏制 trong tiếng Việt

ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại; giữ trong giới hạn; hạn chế; kiềm lại

Tra từ liên quan