Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳄鱼鱷魚

è yú

鳄鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳄鱼 trong tiếng Việt

cá sấu (LT:條|条[tiao2])

Tra từ liên quan