蚵仔煎 é zǐ jiān 蚵仔煎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蚵仔煎 trong tiếng Việt (Đài Loan) trứng ốp la hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô-á-tsian]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan