Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚵仔煎

é zǐ jiān

蚵仔煎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚵仔煎 trong tiếng Việt

(Đài Loan) trứng ốp la hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô-á-tsian])

Tra từ liên quan