Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶浊惡濁

è zhuó

恶浊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶浊 trong tiếng Việt

  1. bẩn thỉu
  2. hôi hám
Tra từ liên quan