恶语伤人惡語傷人 è yǔ shāng rén 恶语伤人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恶语伤人 trong tiếng Việt xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan