Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿谀阿諛

ē yú

阿谀 là gì?

阿谀 [ē yú] có nghĩa là nịnh nọt; tâng bốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿谀 trong tiếng Việt

  1. nịnh nọt
  2. tâng bốc

Cách đọc và ghi nhớ 阿谀

阿谀 được đọc là ē yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nịnh nọt; tâng bốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan