Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶有恶报惡有惡報

è yǒu è bào

恶有恶报 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶有恶报 trong tiếng Việt

ác giả ác báo (thành ngữ); chịu hậu quả của những việc ác đã làm; gieo gió gặt bão (Hôsê 8:7)

Tra từ liên quan