恶有恶报惡有惡報
恶有恶报 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 恶有恶报 trong tiếng Việt
ác giả ác báo (thành ngữ); chịu hậu quả của những việc ác đã làm; gieo gió gặt bão (Hôsê 8:7)
ác giả ác báo (thành ngữ); chịu hậu quả của những việc ác đã làm; gieo gió gặt bão (Hôsê 8:7)