恶唑啉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恶唑啉
oxacillin
Giản thể恶唑啉
Phồn thể惡唑啉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng