Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳄鱼夹鱷魚夾

è yú jiā

鳄鱼夹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳄鱼夹 trong tiếng Việt

  1. kẹp cá sấu
  2. kẹp lò xo
Tra từ liên quan