Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
嘀咕
dí gu

lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng

Cụm từ
骶骨
dǐ gǔ

(giải phẫu) xương cùng

Cụm từ
地瓜
dì guā

khoai lang (Ipomoea batatas); củ đậu (Pachyrhizus erosus); (Đông y) quả vả địa qua (Ficus tikoua Bur.)

Cụm từ
地瓜面
dì guā miàn

mì khoai lang hoặc mì khoai mỡ

Cụm từ
滴灌
dī guàn

tưới nhỏ giọt

Cụm từ
滴管
dī guǎn

ống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet; (thông tục) buret; ống tưới nhỏ giọt (viết tắt của 滴灌管[di1 guan4 guan3])

Viết tắt
地广人稀
dì guǎng rén xī

rộng lớn, nhưng thưa thớt dân cư

Cụm từ
递归
dì guī

đệ quy; tính toán đệ quy; tái diễn

Cụm từ
地滚球
dì gǔn qiú

Bowling mười ky; trái bóng bowling; (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất

Cụm từ
帝国
dì guó

đế quốc; thuộc về đế quốc

Cụm từ
敌国
dí guó

quốc gia địch

Cụm từ
帝国大厦
Dì guó Dà shà

Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)

Cụm từ
帝国理工学院
Dì guó Lǐ gōng Xué yuàn

Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học

Cụm từ
帝国主义
dì guó zhǔ yì

chủ nghĩa đế quốc

Cụm từ
敌害
dí hài

sâu bệnh; côn trùng; gây hại cho cây trồng hoặc loài khác; kẻ thù; động vật săn mồi

Cụm từ
地函
dì hán

(địa chất) lớp manti (của trái đất) (Đài Loan)

Cụm từ
低耗
dī hào

tiêu thụ ít (năng lượng, nhiên liệu, v.v.)

Cụm từ
地核
dì hé

lõi trái đất (địa chất)

Cụm từ
帝后
dì hòu

hoàng hậu; phi tần hoàng gia

Cụm từ
敌后
dí hòu

(quân sự) phía sau của địch; phía sau chiến tuyến địch

Cụm từ
地滑
dì huá

sạt lở đất

Cụm từ
抵华
dǐ Huá

đến Trung Quốc

Cụm từ
迪化
Dí huà

Dihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2])

Cụm từ
低缓
dī huǎn

thấp và không vội vã (giọng nói, v.v.); thấp và dốc nhẹ (địa hình)

Cụm từ
地皇
Dì huáng

Địa Hoàng, một trong ba vị vua huyền thoại 三皇[san1 huang2]

Cụm từ
地黄
dì huáng

địa hoàng (Rehmannia glutinosa), rễ dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
诋毁
dǐ huǐ

bôi nhọ; vu khống; sự phỉ báng

Cụm từ
递回
dì huí

xem 遞歸|递归[di4 gui1]

Cụm từ
低级
dī jí

trình độ thấp; sơ cấp; thô tục; thấp; kém

Tiếng lóng xã hội
地基
dì jī

móng (của toà nhà); nền tảng

Cụm từ