地皇 Dì huáng 地皇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地皇 trong tiếng Việt Địa Hoàng, một trong ba vị vua huyền thoại 三皇[san1 huang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan