Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地皇

Dì huáng

地皇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地皇 trong tiếng Việt

Địa Hoàng, một trong ba vị vua huyền thoại 三皇[san1 huang2]

Tra từ liên quan