Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地基

dì jī

地基 là gì?

地基 [dì jī] có nghĩa là móng (của toà nhà); nền tảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地基 trong tiếng Việt

  1. móng (của toà nhà)
  2. nền tảng

Cách đọc và ghi nhớ 地基

地基 được đọc là dì jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “móng (của toà nhà); nền tảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan