Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
递归遞歸

dì guī

递归 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 递归 trong tiếng Việt

đệ quy; tính toán đệ quy; tái diễn

Tra từ liên quan