地广人稀地廣人稀 dì guǎng rén xī 地广人稀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地广人稀 trong tiếng Việt rộng lớn, nhưng thưa thớt dân cư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan