Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地核

dì hé

地核 là gì?

地核 [dì hé] có nghĩa là lõi trái đất (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地核 trong tiếng Việt

lõi trái đất (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 地核

地核 được đọc là dì hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lõi trái đất (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan