Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
递回遞迴

dì huí

递回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 递回 trong tiếng Việt

xem 遞歸|递归[di4 gui1]

Tra từ liên quan