递回遞迴 dì huí 递回 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 递回 trong tiếng Việt xem 遞歸|递归[di4 gui1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan