Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
电能
diàn néng

năng lượng điện

Cụm từ
惦念
diàn niàn

luôn nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó)

Cụm từ
电钮
diàn niǔ

nút nhấn (công tắc điện)

Cụm từ
佃农
diàn nóng

nông dân thuê đất; người làm công

Cụm từ
颠沛
diān pèi

ngã; vấp ngã; (bóng) chịu khổ; lâm vào cảnh khó khăn

Cụm từ
颠沛流离
diān pèi liú lí

màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng; trôi dạt

Thành ngữ
垫片
diàn piàn

miếng đệm; miếng chêm

Cụm từ
点票
diǎn piào

đếm phiếu

Cụm từ
垫平
diàn píng

làm phẳng (bề mặt)

Cụm từ
电瓶
diàn píng

ắc quy; pin (để tích trữ điện)

Cụm từ
点评
diǎn píng

bình luận; nhận xét từng điểm một

Cụm từ
电瓶车
diàn píng chē

xe chạy bằng pin

Cụm từ
点破
diǎn pò

vạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ; chỉ ra một cách thẳng thừng

Cụm từ
店铺
diàn pù

cửa hàng; tiệm

Cụm từ
颠扑不破
diān pū bù pò

vững chắc; không thể phá vỡ; (bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ; không thể tranh cãi

Cụm từ
电器
diàn qì

thiết bị điện; dụng cụ điện

Cụm từ
电气
diàn qì

điện; thuộc về điện

Cụm từ
店钱
diàn qián

phí phòng khách sạn; chi phí chỗ ở

Cụm từ
电枪
diàn qiāng

súng điện; Taser

Cụm từ
颠茄
diān qié

cây cà độc dược (Atropa belladonna)

Cụm từ
电气工程
diàn qì gōng chéng

kỹ thuật điện

Cụm từ
电气化
diàn qì huà

điện khí hóa

Cụm từ
靛青
diàn qīng

màu chàm

Cụm từ
电气石
diàn qì shí

tourmaline

Cụm từ
点球
diǎn qiú

quả phạt đền

Cụm từ
垫圈
diàn quān

vòng đệm (trên bu lông); bệ ngồi toilet

Cụm từ
点儿
diǎn r

biến thể er hoá của 點|点[dian3]

Cụm từ
点染
diǎn rǎn

chỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)

Cụm từ
点燃
diǎn rán

đánh lửa; châm lửa; bốc cháy

Cụm từ
点儿背
diǎn r bèi

(phương ngữ) gặp xui xẻo

Cụm từ