Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
店钱店錢

diàn qián

店钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 店钱 trong tiếng Việt

  1. phí phòng khách sạn
  2. chi phí chỗ ở
Tra từ liên quan