店钱店錢 diàn qián 店钱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 店钱 trong tiếng Việt phí phòng khách sạnchi phí chỗ ở 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan