Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电钮電鈕

diàn niǔ

电钮 là gì?

电钮 [diàn niǔ] có nghĩa là nút nhấn (công tắc điện).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电钮 trong tiếng Việt

nút nhấn (công tắc điện)

Cách đọc và ghi nhớ 电钮

电钮 được đọc là diàn niǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nút nhấn (công tắc điện)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan