Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫片墊片

diàn piàn

垫片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫片 trong tiếng Việt

  1. miếng đệm
  2. miếng chêm
Tra từ liên quan