Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫平墊平

diàn píng

垫平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫平 trong tiếng Việt

làm phẳng (bề mặt)

Tra từ liên quan