Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颠沛顛沛

diān pèi

颠沛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颠沛 trong tiếng Việt

ngã; vấp ngã; (bóng) chịu khổ; lâm vào cảnh khó khăn

Tra từ liên quan