Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电器電器

diàn qì

电器 là gì?

电器 [diàn qì] có nghĩa là thiết bị điện; dụng cụ điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电器 trong tiếng Việt

  1. thiết bị điện
  2. dụng cụ điện

Cách đọc và ghi nhớ 电器

电器 được đọc là diàn qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị điện; dụng cụ điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan