Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫圈墊圈

diàn quān

垫圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫圈 trong tiếng Việt

vòng đệm (trên bu lông); bệ ngồi toilet

Tra từ liên quan