颠扑不破顛撲不破
颠扑不破 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 颠扑不破 trong tiếng Việt
vững chắc; không thể phá vỡ; (bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ; không thể tranh cãi
vững chắc; không thể phá vỡ; (bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ; không thể tranh cãi