Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
翠峦
Cuì luán

quận Cuiluan của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
翠峦区
Cuì luán qū

khu Cuiluan của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
翠绿
cuì lǜ

xanh-xanh lục; xanh lục bảo

Cụm từ
催眠
cuī mián

thôi miên

Cụm từ
催眠曲
cuī mián qǔ

bài hát ru

Cụm từ
催眠术
cuī mián shù

thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên

Cụm từ
催眠药
cuī mián yào

thuốc gây ngủ

Cụm từ
催眠状态
cuī mián zhuàng tài

trạng thái thôi miên

Cụm từ
催命
cuī mìng

thúc ép ai đến chết; nghĩa bóng: gây áp lực liên tục lên ai đó

Cụm từ
崔明慧
Cuī Míng huì

Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa

Cụm từ
催奶
cuī nǎi

kích thích tiết sữa; kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)

Cụm từ
翠鸟
cuì niǎo

chim bói cá

Cụm từ
脆片
cuì piàn

snack giòn

Cụm từ
翠屏区
Cuì píng qū

quận Cuiping của thành phố Nghi Tân 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
崔琦
Cuī Qí

Daniel C. Tsui (1939-), nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998

Cụm từ
催情
cuī qíng

kích thích động dục; làm cho động vật động dục bằng biện pháp nhân tạo

Cụm từ
翠青蛇
cuì qīng shé

Entechinus major (một loại rắn)

Cụm từ
萃取
cuì qǔ

(hóa học) chiết xuất lỏng-lỏng (còn gọi là chiết xuất dung môi); chiết xuất

Cụm từ
催乳
cuī rǔ

kích thích tiết sữa; kích thích sản xuất sữa (ví dụ: bằng thuốc)

Cụm từ
催乳激素
cuī rǔ jī sù

prolactin

Cụm từ
脆弱
cuì ruò

yếu đuối; mong manh

Cụm từ
催生
cuī shēng

thúc ép người trẻ tuổi mau chóng sinh con; (sản khoa) kích thích chuyển dạ; thúc đẩy quá trình sinh nở; (nghĩa bóng) là lực thúc đẩy để cái gì đó ra đời

Cụm từ
催生婆
cuī shēng pó

bà đỡ kích thích chuyển dạ

Cụm từ
催生素
cuī shēng sù

oxytocin

Cụm từ
催生者
cuī shēng zhě

lực thúc đẩy phía sau việc gì đó

Cụm từ
催收
cuī shōu

thúc giục ai đó cung cấp gì đó; (đặc biệt) thu đòi (khoản nợ); thu nợ

Cụm từ
催熟
cuī shú

thúc đẩy quá trình chín của trái cây

Cụm từ
脆爽
cuì shuǎng

(về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ

Cụm từ
催讨
cuī tǎo

đòi nợ

Cụm từ
催吐
cuī tù

gây nôn

Cụm từ