Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催熟

cuī shú

催熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催熟 trong tiếng Việt

thúc đẩy quá trình chín của trái cây

Tra từ liên quan