Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萃取

cuì qǔ

萃取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萃取 trong tiếng Việt

  1. (hóa học) chiết xuất lỏng-lỏng (còn gọi là chiết xuất dung môi)
  2. chiết xuất
Tra từ liên quan