催奶 cuī nǎi 催奶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 催奶 trong tiếng Việt kích thích tiết sữa; kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan