Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催眠药催眠藥

cuī mián yào

催眠药 là gì?

催眠药 [cuī mián yào] có nghĩa là thuốc gây ngủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催眠药 trong tiếng Việt

thuốc gây ngủ

Cách đọc và ghi nhớ 催眠药

催眠药 được đọc là cuī mián yào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc gây ngủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan