Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催乳激素

cuī rǔ jī sù

催乳激素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催乳激素 trong tiếng Việt

prolactin

Tra từ liên quan