催乳激素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
催乳激素
prolactin
Giản thể催乳激素
Phồn thể催乳激素
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng