Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催眠

cuī mián

催眠 là gì?

催眠 [cuī mián] có nghĩa là thôi miên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催眠 trong tiếng Việt

thôi miên

Cách đọc và ghi nhớ 催眠

催眠 được đọc là cuī mián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thôi miên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan