Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催眠术催眠術

cuī mián shù

催眠术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催眠术 trong tiếng Việt

thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên

Tra từ liên quan