Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催生素

cuī shēng sù

催生素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催生素 trong tiếng Việt

oxytocin

Tra từ liên quan