Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
便宜
biàn yí

thuận tiện

Cụm từ
便意
biàn yì

buồn đi đại tiện

Cụm từ
便衣
biàn yī

quần áo thường; thường phục; nhân viên cảnh sát mặc thường phục

Cụm từ
编译
biān yì

dịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)

Cụm từ
变异
biàn yì

biến dị

Cụm từ
贬抑
biǎn yì

chê bai; gièm pha; hạ thấp

Cụm từ
贬义
biǎn yì

nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực

Cụm từ
边裔
biān yì

vùng xa khuất; biên địa xa xôi

Cụm từ
编译家
biān yì jiā

người dịch và biên tập

Cụm từ
便衣警察
biàn yī jǐng chá

cảnh sát mặc thường phục

Cụm từ
编印
biān yìn

biên soạn và in ấn; xuất bản

Cụm từ
边音
biān yīn

phụ âm bên (ngữ âm học)

Cụm từ
变硬
biàn yìng

trở nên cứng

Cụm từ
变音记号
biàn yīn jì hao

(âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)

Cụm từ
编译器
biān yì qì

trình biên dịch

Cụm từ
变异型克雅氏症
biàn yì xíng Kè Yǎ shì zhèng

bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD

Cụm từ
便宜行事
biàn yí xíng shì

hành động tùy ý; làm theo cách thấy phù hợp

Cụm từ
变异株
biàn yì zhū

biến thể; chủng biến thể (của virus)

Cụm từ
便于
biàn yú

dễ dàng để; thuận tiện cho

Cụm từ
鳊鱼
biān yú

cá mè trắng (Parabramis pekinensis)

Cụm từ
扁圆
biǎn yuán

hình cầu dẹt

Cụm từ
变元
biàn yuán

(toán) đối số; biến số

Cụm từ
边缘
biān yuán

cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng

Cụm từ
边远
biān yuǎn

xa trung tâm; hẻo lánh; vùng xa

Cụm từ
边缘地区
biān yuán dì qū

khu vực biên giới

Cụm từ
边缘化
biān yuán huà

gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề

Cụm từ
边缘人
biān yuán rén

người bị gạt ra ngoài lề xã hội; người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa hoặc nhóm xã hội, không hoàn toàn…

Cụm từ
边缘性人格障碍
biān yuán xìng rén gé zhàng ài

rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Cụm từ
边缘系统
biān yuán xì tǒng

hệ limbic

Cụm từ
抃悦
biàn yuè

vỗ tay vui sướng

Cụm từ