Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
边线
biān xiàn

đường biên; đường phạm lỗi

Cụm từ
变相
biàn xiàng

dưới hình thức cải trang; che đậy

Cụm từ
边厢
biān xiāng

bên; phòng bên; phòng ở cánh gà

Cụm từ
变现能力
biàn xiàn néng lì

khả năng thanh khoản; tính thị trường

Cụm từ
便携
biàn xié

di động; dễ mang theo

Cụm từ
便血
biàn xiě

có máu trong phân

Cụm từ
便鞋
biàn xié

giày vải; dép lê

Cụm từ
编写
biān xiě

biên soạn

Cụm từ
便携式
biàn xié shì

có thể mang đi di động

Cụm từ
变戏法
biàn xì fǎ

biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; tung hứng

Cụm từ
变心
biàn xīn

mất đi cảm giác trung thành (hoặc biết ơn, v.v.) với ai đó hoặc điều gì đó; hết yêu ai đó

Cụm từ
边衅
biān xìn

xung đột biên giới; mâu thuẫn biên giới

Cụm từ
变形
biàn xíng

bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

Cụm từ
变性
biàn xìng

bị biến tính; sự biến tính; chuyển giới; người chuyển giới

Cụm từ
变星
biàn xīng

sao biến đổi

Cụm từ
变形虫
biàn xíng chóng

trùng amip

Cụm từ
扁形动物
biǎn xíng dòng wù

giun dẹp; ngành Platyhelminthes

Cụm từ
变形金刚
Biàn xíng jīn gāng

Transformers (thương hiệu)

Cụm từ
苄星青霉素
biàn xīng qīng méi sù

benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)

Cụm từ
变性土
biàn xìng tǔ

thổ nhưỡng vertisol (phân loại đất)

Cụm từ
编修
biān xiū

biên soạn và chỉnh lý

Cụm từ
变修
biàn xiū

trở thành người xét lại

Cụm từ
萹蓄
biān xù

knotgrass (Polygonum aviculare)

Cụm từ
编选
biān xuǎn

tuyển chọn và biên tập; biên soạn

Cụm từ
扁穴
biǎn xué

amidan; hiện viết là 扁桃體|扁桃体[bian3 tao2 ti3]

Cụm từ
便宴
biàn yàn

bữa tiệc thân mật

Cụm từ
边沿
biān yán

mép; rìa

Cụm từ
变样
biàn yàng

thay đổi (diện mạo); thay đổi hình dạng

Cụm từ
变样儿
biàn yàng r

biến thể er hoá của 變樣|变样[bian4 yang4]

Cụm từ
变压器
biàn yā qì

máy biến áp

Cụm từ