Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
编入
biān rù

bao gồm (trong danh sách,...); phân vào (lớp, đơn vị công tác,...)

Cụm từ
变软
biàn ruǎn

trở nên mềm; làm mềm đi

Cụm từ
边塞
biān sài

pháo đài biên cương

Cụm từ
变色
biàn sè

thay đổi màu; sậm màu; thay đổi sắc mặt; trở nên tức giận

Cụm từ
变色龙
biàn sè lóng

(nghĩa đen và bóng) tắc kè hoa

Cụm từ
变色易容
biàn sè yì róng

thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét; mất hồn

Thành ngữ
编审
biān shěn

biên tập lại; biên tập viên

Cụm từ
变身
biàn shēn

trải qua biến đổi; biến hình; biến thành; phiên bản biến đổi của ai đó hoặc cái gì đó; hoá thân mới

Cụm từ
遍身
biàn shēn

khắp toàn thân

Cụm từ
变声
biàn shēng

thay đổi giọng (ở tuổi dậy thì); thay đổi giọng (một cách cố ý); nghe khác (khi tức giận,...)

Cụm từ
边声
biān shēng

âm thanh kỳ lạ (gió thổi biên cương, ngựa hoang hí, v.v.)

Cụm từ
变声器
biàn shēng qì

máy thay đổi giọng (thiết bị hoặc phần mềm)

Cụm từ
变生肘腋
biàn shēng zhǒu yè

nghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa; rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà

Thành ngữ
便士
biàn shì

(từ mượn) xu; penny

Cụm từ
便是
biàn shì

(nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác như đã nêu); chính xác; chính là; thậm chí; nếu; giống như; giống hệt như

Cụm từ
扁虱
biǎn shī

bọ ve (động vật học)

Cụm từ
扁食
biǎn shi

(thổ ngữ) há cảo kiểu Trung Quốc (như hoành thánh, sủi cảo, v.v.)

Cụm từ
砭石
biān shí

kim đá dùng trong châm cứu

Cụm từ
辨士
biàn shì

(từ mượn) xu; penny

Cụm từ
辨识
biàn shí

nhận dạng; nhận biết; nhận ra

Cụm từ
辩士
biàn shì

người hùng biện; người có kỹ năng tu từ

Cụm từ
辨识度
biàn shí dù

độ đặc trưng; khả năng nhận dạng; khả năng nhận biết

Cụm từ
变数
biàn shù

yếu tố biến đổi; sự không chắc chắn; (toán) biến số

Cụm từ
辩说
biàn shuō

tranh luận; cãi nhau

Cụm từ
变速
biàn sù

thay đổi tốc độ; chuyển số; tốc độ biến đổi

Cụm từ
变速传动
biàn sù chuán dòng

thay đổi số

Cụm từ
变速杆
biàn sù gǎn

cần số; sang số tay

Cụm từ
贬损
biǎn sǔn

chê bai; xem thường; chế giễu

Cụm từ
便所
biàn suǒ

(phương ngữ) nhà vệ sinh; nhà xí

Cụm từ
变速器
biàn sù qì

hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng

Cụm từ