Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变色龙變色龍

biàn sè lóng

变色龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变色龙 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và bóng) tắc kè hoa

Tra từ liên quan