变身變身
变身 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 变身 trong tiếng Việt
trải qua biến đổi; biến hình; biến thành; phiên bản biến đổi của ai đó hoặc cái gì đó; hoá thân mới
trải qua biến đổi; biến hình; biến thành; phiên bản biến đổi của ai đó hoặc cái gì đó; hoá thân mới