Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辨士

biàn shì

辨士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辨士 trong tiếng Việt

(từ mượn) xu; penny

Tra từ liên quan