变色變色 biàn sè 变色 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 变色 trong tiếng Việt thay đổi màu; sậm màu; thay đổi sắc mặt; trở nên tức giận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan