Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边声邊聲

biān shēng

边声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边声 trong tiếng Việt

âm thanh kỳ lạ (gió thổi biên cương, ngựa hoang hí, v.v.)

Tra từ liên quan