边声邊聲 biān shēng 边声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 边声 trong tiếng Việt âm thanh kỳ lạ (gió thổi biên cương, ngựa hoang hí, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan