Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变色易容變色易容

biàn sè yì róng

变色易容 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变色易容 trong tiếng Việt

  1. thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ)
  2. sợ tái mét
  3. mất hồn
Tra từ liên quan