Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辩士辯士

biàn shì

辩士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辩士 trong tiếng Việt

người hùng biện; người có kỹ năng tu từ

Tra từ liên quan